|
|
2 năm trước cách đây | |
|---|---|---|
| .. | ||
| AI订单.mp4 | 2 năm trước cách đây | |
| IO订单.mp4 | 2 năm trước cách đây | |
| LC订单.mp4 | 2 năm trước cách đây | |
| SE订单.mp4 | 2 năm trước cách đây | |
| SI订单.mp4 | 2 năm trước cách đây | |
| TACT.mp4 | 2 năm trước cách đây | |
| TE订单.mp4 | 2 năm trước cách đây | |
| TI订单.mp4 | 2 năm trước cách đây | |
| help_document_211208105623_使用手册-2021.12.8.pdf | 2 năm trước cách đây | |
| 业务锁定.mp4 | 2 năm trước cách đây | |
| 个人信息配置.mp4 | 2 năm trước cách đây | |
| 主单号管理.mp4 | 2 năm trước cách đây | |
| 二维码分享.mp4 | 2 năm trước cách đây | |
| 产品发布.mp4 | 2 năm trước cách đây | |
| 供应商采购分析.mp4 | 2 năm trước cách đây | |
| 公司配置.mp4 | 2 năm trước cách đây | |
| 公布价.mp4 | 2 năm trước cách đây | |
| 凭证导出.mp4 | 2 năm trước cách đây | |
| 制作账单.mp4 | 2 năm trước cách đây | |
| 协同公司.mp4 | 2 năm trước cách đây | |
| 单证制作.mp4 | 2 năm trước cách đây | |
| 发货人.mp4 | 2 năm trước cách đây | |
| 堆场仓库.mp4 | 2 năm trước cách đây | |
| 堆场仓库(海运).mp4 | 2 năm trước cách đây | |
| 客商资料.mp4 | 2 năm trước cách đây | |
| 客户贡献度.mp4 | 2 năm trước cách đây | |
| 工作组管理.mp4 | 2 năm trước cách đây | |
| 工作量统计.mp4 | 2 năm trước cách đây | |
| 币种汇率.mp4 | 2 năm trước cách đây | |
| 应付账龄.mp4 | 2 năm trước cách đây | |
| 应收账龄.mp4 | 2 năm trước cách đây | |
| 往来情况查询.mp4 | 2 năm trước cách đây | |
| 成本对账.mp4 | 2 năm trước cách đây | |
| 成本明细查询.mp4 | 2 năm trước cách đây | |
| 打印单据.mp4 | 2 năm trước cách đây | |
| 损益表.mp4 | 2 năm trước cách đây | |
| 操作出重.mp4 | 2 năm trước cách đây | |
| 收入对账.mp4 | 2 năm trước cách đây | |
| 日志管理.mp4 | 2 năm trước cách đây | |
| 服务类别.mp4 | 2 năm trước cách đây | |
| 未出账单查询.mp4 | 2 năm trước cách đây | |
| 特殊处理.mp4 | 2 năm trước cách đây | |
| 用户管理.mp4 | 2 năm trước cách đây | |
| 科目维护.mp4 | 2 năm trước cách đây | |
| 经营分析表.mp4 | 2 năm trước cách đây | |
| 结算报告.mp4 | 2 năm trước cách đây | |
| 航线签单.mp4 | 2 năm trước cách đây | |
| 航线结算报告.mp4 | 2 năm trước cách đây | |
| 航线运营分析表.mp4 | 2 năm trước cách đây | |
| 船名信息.mp4 | 2 năm trước cách đây | |
| 视频列表1.png | 2 năm trước cách đây | |
| 视频列表2.png | 2 năm trước cách đây | |
| 视频列表3.png | 2 năm trước cách đây | |
| 视频列表4.png | 2 năm trước cách đây | |
| 视频列表5.png | 2 năm trước cách đây | |
| 角色管理.mp4 | 2 năm trước cách đây | |
| 订单创建(空运出口).mp4 | 2 năm trước cách đây | |
| 订单协同.mp4 | 2 năm trước cách đây | |
| 询价管理.mp4 | 2 năm trước cách đây | |
| 询盘代理.mp4 | 2 năm trước cách đây | |
| 货站仓库.mp4 | 2 năm trước cách đây | |
| 费用录入.mp4 | 2 năm trước cách đây | |
| 费用报销.mp4 | 2 năm trước cách đây | |
| 车辆信息.mp4 | 2 năm trước cách đây | |
| 车辆配载.mp4 | 2 năm trước cách đây | |
| 部门配置.mp4 | 2 năm trước cách đây | |
| 铁路产品.mp4 | 2 năm trước cách đây | |
| 销售结算报告.mp4 | 2 năm trước cách đây | |
| 附件上传.mp4 | 2 năm trước cách đây | |
| 附件费.mp4 | 2 năm trước cách đây | |